о́бщность общность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đồng nhất, cộng đồng, thống nhất, cùng chung, giống nhau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́бщностьо́бщности
Sinh cáchо́бщностио́бщностей
Tặng cáchо́бщностио́бщностям
Đối cáchо́бщностьо́бщности
Công cụ cáchо́бщностьюо́бщностями
Giới cáchо́бщностио́бщностях

Ví dụ

  • общность взглядов
    sự đồng nhất(thống nhất, cùng chung) quan điểm
  • общность интересов
    sự cộng đồng(cùng chung) quyền lợi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa