схо́дство сходство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Giống nhau, tương đồng, tương tự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсхо́дствосхо́дства
Sinh cáchсхо́дствасхо́дств
Tặng cáchсхо́дствусхо́дствам
Đối cáchсхо́дствосхо́дства
Công cụ cáchсхо́дствомсхо́дствами
Giới cáchсхо́дствесхо́дствах