схо́дство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Giống nhau, tương đồng, tương tự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | схо́дство | схо́дства |
| Sinh cách | схо́дства | схо́дств |
| Tặng cách | схо́дству | схо́дствам |
| Đối cách | схо́дство | схо́дства |
| Công cụ cách | схо́дством | схо́дствами |
| Giới cách | схо́дстве | схо́дствах |