обосно́ванность обоснованность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cơ sở, căn cứ, nền tảng
  2. tính hợp lý
  3. tính đầy đủ, tính đủ điều kiện
  4. tính hợp lệ, tính chính đáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобосно́ванность—
Sinh cáchобосно́ванности—
Tặng cáchобосно́ванности—
Đối cáchобосно́ванность—
Công cụ cáchобосно́ванностью—
Giới cáchобосно́ванности—

Từ liên quan