оберну́ться обернуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dẫn đến
  2. quay lại
  3. quayповернуться

Chia động từ

Tương lai
яоберну́сь
тыобернёшься
он / она / онообернётся
мыобернёмся
выобернётесь
ониоберну́тся
Quá khứ
Giống đựcоберну́лся
Giống cáiоберну́лась
Giống trungоберну́лось
Số nhiềuоберну́лись
Mệnh lệnh
Số ítоберни́сь
Số nhiềuоберни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оберну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оберну́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa