обрати́ться обратиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói vớiнаправить высказывание
  2. tìm đến, ngỏ lời vớiк + dat.
  3. biến thành, cải đạo
  4. tìm đến, hỏi ý kiếnза + ins.

Chia động từ

Tương lai
яобращу́сь
тыобрати́шься
он / она / онообрати́тся
мыобрати́мся
выобрати́тесь
ониобратя́тся
Quá khứ
Giống đựcобрати́лся
Giống cáiобрати́лась
Giống trungобрати́лось
Số nhiềuобрати́лись
Mệnh lệnh
Số ítобрати́сь
Số nhiềuобрати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обрати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обрати́вшись, обратя́сь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa