обора́чиваться оборачиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa thành, biến thànhТпревращаться - в сказках
  2. Ngoái lại, ngoảnh lại, ngoái lui, ngoái cổ, ngoảnh cổ, ngoảnh mặt
  3. quay, xoay, chu chuyểnсовершать оборот
  4. trở thành, trở nênТвыливаться во что-л.
  5. — làm được, làm nổi, xoay xở, tìm ra lối thoát, khắc phụcthông tụcсправляться с чем-л.
  6. — quay trở lại, quay trở vềthông tụcсъездив, сходив куда-л., возвращаться назад
  7. — đâm ra, trở nên, quay ra, xoay raпринимать то или иное направление

Chia động từ

Hiện tại
яобора́чиваюсь
тыобора́чиваешься
он / она / онообора́чивается
мыобора́чиваемся
выобора́чиваетесь
ониобора́чиваются
Quá khứ
Giống đựcобора́чивался
Giống cáiобора́чивалась
Giống trungобора́чивалось
Số nhiềuобора́чивались
Mệnh lệnh
Số ítобора́чивайся
Số nhiềuобора́чивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобора́чивающийсяобора́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобора́чиваясьоборачивавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa