замота́ться замотаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn quanh, mệt lả, kiệt sức, bận bịu

Chia động từ

Tương lai
язамота́юсь
тызамота́ешься
он / она / онозамота́ется
мызамота́емся
вызамота́етесь
онизамота́ются
Quá khứ
Giống đựcзамота́лся
Giống cáiзамота́лась
Giống trungзамота́лось
Số nhiềuзамота́лись
Mệnh lệnh
Số ítзамота́йся
Số nhiềuзамота́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замота́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—замота́вшись