спра́виться справиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xoay xở đượcсуметь сделать
  2. giải quyết được, thành công
  3. làm đượcсуметь сделать
  4. ứng phó được
  5. xoay xở được

Chia động từ

Tương lai
яспра́влюсь
тыспра́вишься
он / она / оноспра́вится
мыспра́вимся
выспра́витесь
ониспра́вятся
Quá khứ
Giống đựcспра́вился
Giống cáiспра́вилась
Giống trungспра́вилось
Số nhiềuспра́вились
Mệnh lệnh
Số ítспра́вься
Số nhiềuспра́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спра́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спра́вившись, спра́вясь

Từ liên quan