обёртываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quay lại, ngoảnh lại, ngoái cổповёртываться
  2. — quay trở về, quay trở lạithông tụcехать м возвращаться обратно

Chia động từ

Hiện tại
яобёртываюсь
тыобёртываешься
он / она / онообёртывается
мыобёртываемся
выобёртываетесь
ониобёртываются
Quá khứ
Giống đựcобёртывался
Giống cáiобёртывалась
Giống trungобёртывалось
Số nhiềuобёртывались
Mệnh lệnh
Số ítобёртывайся
Số nhiềuобёртывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобёртывающийсяобёртывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобёртываясьобёртывавшись

Từ liên quan