несу́щий несущий

tính từ

Nghĩa

  1. mang, chịu
  2. chịu lực
  3. chịu lực, thuộc kết cấu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнесу́щийнесу́щеенесу́щаянесу́щие
Sinh cáchнесу́щегонесу́щегонесу́щейнесу́щих
Tặng cáchнесу́щемунесу́щемунесу́щейнесу́щим
Đối cáchнесу́щий, несу́щегонесу́щеенесу́щуюнесу́щие, несу́щих
Công cụ cáchнесу́щимнесу́щимнесу́щей, несу́щеюнесу́щими
Giới cáchнесу́щемнесу́щемнесу́щейнесу́щих
Dạng ngắnнесу́щнесу́щенесу́щанесу́щи

нести́ нести

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mang, vác, đem, cầm

Chia động từ

Hiện tại
янесу́
тынесёшь
он / она / ононесёт
мынесём
вынесёте
онинесу́т
Quá khứ
Giống đựcнёс
Giống cáiнесла́
Giống trungнесло́
Số nhiềuнесли́
Mệnh lệnh
Số ítнеси́
Số nhiềuнеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнесу́щийнёсший
Bị độngнесо́мыйнесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнеся́нёсши

Từ liên quan