несу́щий
tính từ
Nghĩa
- mang, chịu
- chịu lực
- chịu lực, thuộc kết cấu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | несу́щий | несу́щее | несу́щая | несу́щие |
| Sinh cách | несу́щего | несу́щего | несу́щей | несу́щих |
| Tặng cách | несу́щему | несу́щему | несу́щей | несу́щим |
| Đối cách | несу́щий, несу́щего | несу́щее | несу́щую | несу́щие, несу́щих |
| Công cụ cách | несу́щим | несу́щим | несу́щей, несу́щею | несу́щими |
| Giới cách | несу́щем | несу́щем | несу́щей | несу́щих |
| Dạng ngắn | несу́щ | несу́ще | несу́ща | несу́щи |