понести́ понести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mang, vác, gánh chịu
  2. lồng lênо лошадях
  3. mang đi
  4. bốc mùiо вони
  5. bốc mùi hôiо вони

Chia động từ

Tương lai
японесу́
тыпонесёшь
он / она / онопонесёт
мыпонесём
выпонесёте
онипонесу́т
Quá khứ
Giống đựcпонёс
Giống cáiпонесла́
Giống trungпонесло́
Số nhiềuпонесли́
Mệnh lệnh
Số ítпонеси́
Số nhiềuпонеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—понёсший
Bị động—понесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—понёсши, понеся́