понести́сь понестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lao đi
  2. lao đi, phóng đi

Chia động từ

Tương lai
японесу́сь
тыпонесёшься
он / она / онопонесётся
мыпонесёмся
выпонесётесь
онипонесу́тся
Quá khứ
Giống đựcпонёсся
Giống cáiпонесла́сь
Giống trungпонесло́сь
Số nhiềuпонесли́сь
Mệnh lệnh
Số ítпонеси́сь
Số nhiềuпонеси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—понёсшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—понёсшись, понеся́сь