понести́сь
động từthể hoàn thành
Cặp thể нести́сьchạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh; lan đi, truyền đi
Nghĩa
- lao đi
- lao đi, phóng đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | понесу́сь |
| ты | понесёшься |
| он / она / оно | понесётся |
| мы | понесёмся |
| вы | понесётесь |
| они | понесу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | понёсся |
| Giống cái | понесла́сь |
| Giống trung | понесло́сь |
| Số nhiều | понесли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | понеси́сь |
| Số nhiều | понеси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | понёсшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | понёсшись, понеся́сь |