нести́ нести

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mang, vác, đem, cầm

Chia động từ

Hiện tại
янесу́
тынесёшь
он / она / ононесёт
мынесём
вынесёте
онинесу́т
Quá khứ
Giống đựcнёс
Giống cáiнесла́
Giống trungнесло́
Số nhiềuнесли́
Mệnh lệnh
Số ítнеси́
Số nhiềuнеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнесу́щийнёсший
Bị độngнесо́мыйнесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнеся́нёсши

Từ liên quan