нау́чный научный

tính từ

Nghĩa

  1. Khoa học, học thuật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнау́чныйнау́чноенау́чнаянау́чные
Sinh cáchнау́чногонау́чногонау́чнойнау́чных
Tặng cáchнау́чномунау́чномунау́чнойнау́чным
Đối cáchнау́чный, нау́чногонау́чноенау́чнуюнау́чные, нау́чных
Công cụ cáchнау́чнымнау́чнымнау́чной, (нау́чною)нау́чными
Giới cáchнау́чномнау́чномнау́чнойнау́чных
Dạng ngắnнау́ченнау́чнонау́чнанау́чны

Ví dụ

  • научный работник
    cán bộ khoa học
  • научный труд
    tác phẩm khoa học (học thuật)
  • научное обоснование
    luận chứng (luận cứ, lập luận) khoa học

Từ liên quan

Từ phái sinh