нау́чность научность

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tính khoa học, đặc điểm khoa học, tính chính xác, tính hệ thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнау́чностьнау́чности
Sinh cáchнау́чностинау́чностей
Tặng cáchнау́чностинау́чностям
Đối cáchнау́чностьнау́чности
Công cụ cáchнау́чностьюнау́чностями
Giới cáchнау́чностинау́чностях