настоя́щее
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hiện tại, thời hiện tại, lúc nàyданное время; совокупность событий, происходящих сейчас, в данное время
- hiện tại, thời nay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | настоя́щее | — |
| Sinh cách | настоя́щего | — |
| Tặng cách | настоя́щему | — |
| Đối cách | настоя́щее | — |
| Công cụ cách | настоя́щим | — |
| Giới cách | настоя́щем | — |


