навеща́ть навещать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi thăm, đến thăm

Chia động từ

Hiện tại
янавеща́ю
тынавеща́ешь
он / она / ононавеща́ет
мынавеща́ем
вынавеща́ете
онинавеща́ют
Quá khứ
Giống đựcнавеща́л
Giống cáiнавеща́ла
Giống trungнавеща́ло
Số nhiềuнавеща́ли
Mệnh lệnh
Số ítнавеща́й
Số nhiềuнавеща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнавеща́ющийнавеща́вший
Bị độngнавеща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнавеща́янавещав, навещавши

Ví dụ

  • навещать больного
    đi thăm (đến thăm) người ốm