наво́дчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chỉ điểm cho kẻ trộmворtên
- pháo binh ngắm đại bác, đội viên ngắm súngngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наво́дчик | наво́дчики |
| Sinh cách | наво́дчика | наво́дчиков |
| Tặng cách | наво́дчику | наво́дчикам |
| Đối cách | наво́дчика | наво́дчиков |
| Công cụ cách | наво́дчиком | наво́дчиками |
| Giới cách | наво́дчике | наво́дчиках |