наво́дчик наводчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chỉ điểm cho kẻ trộmворtên
  2. pháo binh ngắm đại bác, đội viên ngắm súngngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаво́дчикнаво́дчики
Sinh cáchнаво́дчиканаво́дчиков
Tặng cáchнаво́дчикунаво́дчикам
Đối cáchнаво́дчиканаво́дчиков
Công cụ cáchнаво́дчикомнаво́дчиками
Giới cáchнаво́дчикенаво́дчиках

Từ liên quan