наво́дка наводка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bắc cầuмостаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаво́дканаво́дки
Sinh cáchнаво́дкинаво́док
Tặng cáchнаво́дкенаво́дкам
Đối cáchнаво́дкунаво́дки
Công cụ cáchнаво́дкой, наво́дкоюнаво́дками
Giới cáchнаво́дкенаво́дках

Ví dụ

  • стрелять прямой наводкаой
    bắn trực diện, bắn thẳng, bắn trực tiếp

Từ liên quan