наведе́ние наведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự cảm ứngoutdated
  2. sự dẫn tên lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаведе́ниенаведе́ния
Sinh cáchнаведе́ниянаведе́ний
Tặng cáchнаведе́ниюнаведе́ниям
Đối cáchнаведе́ниенаведе́ния
Công cụ cáchнаведе́ниемнаведе́ниями
Giới cáchнаведе́ниинаведе́ниях

Từ liên quan