мужество́ мужество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khí phách
  2. lòng can đảm
  3. sự dũng cảm
  4. Dũng khí, nhuệ khí, dũng cảm, can đảm, gan dạlòng
  5. quả cảmстойкостьlòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́жествому́жества
Sinh cáchму́жестваму́жеств
Tặng cáchму́жествуму́жествам
Đối cáchму́жествому́жества
Công cụ cáchму́жествомму́жествами
Giới cáchму́жествему́жествах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa