му́жественность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nam tính, lòng dũng cảm, khí phách, bản lĩnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́жественность | — |
| Sinh cách | му́жественности | — |
| Tặng cách | му́жественности | — |
| Đối cách | му́жественность | — |
| Công cụ cách | му́жественностью | — |
| Giới cách | му́жественности | — |