мужа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tỏ ra lòng can đảm, biểu lộ sự dũng cảm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мужа́юсь |
| ты | мужа́ешься |
| он / она / оно | мужа́ется |
| мы | мужа́емся |
| вы | мужа́етесь |
| они | мужа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мужа́лся |
| Giống cái | мужа́лась |
| Giống trung | мужа́лось |
| Số nhiều | мужа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мужа́йся |
| Số nhiều | мужа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мужа́ющийся | мужа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мужа́ясь | мужавшись |
Ví dụ
- мужатьсяайтесь!hãy dũng cảm lên!, hãy can đảm lên!