до́блесть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dũng cảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́блесть | до́блести |
| Sinh cách | до́блести | до́блестей |
| Tặng cách | до́блести | до́блестям |
| Đối cách | до́блесть | до́блести |
| Công cụ cách | до́блестью | до́блестями |
| Giới cách | до́блести | до́блестях |
Ví dụ
- трудовая доблестьlòng dũng cảm trong lao động, tinh thần lao động dũng cảm