мужско́й мужской

tính từ

Nghĩa

  1. đàn ông, nam giới, namпредназначенный для мужчинdành cho
  2. Đàn ông, nam giới, nam, đực, dương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмужско́ймужско́емужска́ямужски́е
Sinh cáchмужско́гомужско́гомужско́ймужски́х
Tặng cáchмужско́мумужско́мумужско́ймужски́м
Đối cáchмужско́го, мужско́ймужско́емужску́юмужски́х, мужски́е
Công cụ cáchмужски́ммужски́ммужско́й, мужско́юмужски́ми
Giới cáchмужско́ммужско́ммужско́ймужски́х

Ví dụ

  • мужской пол
    nam giới
  • в мужской компании
    trong đám nam giới, trong bọn đàn ông, trong tụi con trai
  • мужская школа
    trường con trai

Từ liên quan