моти́в мотив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ đềтема, сюжет произведения
  2. lý doпричина, довод
  3. lập luậnпричина, довод
  4. mô típтема, сюжет произведения
  5. động cơповод, побуждение к какому-либо действию
  6. cớ, nguyên cớ, nguyên cố, duyên cớ, duyên doдовод
  7. lý do, nguyên nhân, nguyên do, động cơпричина
  8. Nhạc tố
  9. âm điệu, nhạc điệu, làn điệu, khúc điệu, điệu thức, điệuмелодия
  10. đề tài, mô-típтема

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоти́вмоти́вы
Sinh cáchмоти́вамоти́вов
Tặng cáchмоти́вумоти́вам
Đối cáchмоти́вмоти́вы
Công cụ cáchмоти́воммоти́вами
Giới cáchмоти́вемоти́вах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa