моти́вчик мотивчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mô típ nhỏ, giai điệu nhỏ, động cơ nhỏ, lý do nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоти́вчикмоти́вчики
Sinh cáchмоти́вчикамоти́вчиков
Tặng cáchмоти́вчикумоти́вчикам
Đối cáchмоти́вчикмоти́вчики
Công cụ cáchмоти́вчикоммоти́вчиками
Giới cáchмоти́вчикемоти́вчиках