лейтмоти́в лейтмотив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ đề cơ bản, nét chủ đạo
  2. Chủ đề, tư tưởng chủ yếuquán xuyến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлейтмоти́влейтмоти́вы
Sinh cáchлейтмоти́валейтмоти́вов
Tặng cáchлейтмоти́вулейтмоти́вам
Đối cáchлейтмоти́влейтмоти́вы
Công cụ cáchлейтмоти́вомлейтмоти́вами
Giới cáchлейтмоти́велейтмоти́вах

Ví dụ

  • лейтмотив книги
    chủ đề của sách