лейтмоти́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chủ đề cơ bản, nét chủ đạo
- Chủ đề, tư tưởng chủ yếuquán xuyến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лейтмоти́в | лейтмоти́вы |
| Sinh cách | лейтмоти́ва | лейтмоти́вов |
| Tặng cách | лейтмоти́ву | лейтмоти́вам |
| Đối cách | лейтмоти́в | лейтмоти́вы |
| Công cụ cách | лейтмоти́вом | лейтмоти́вами |
| Giới cách | лейтмоти́ве | лейтмоти́вах |
Ví dụ
- лейтмотив книгиchủ đề của sách