морехо́д мореход

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nhà hàng hải, người dẫn đường
  2. người đi biển, thủy thủ
  3. người đi biển, thủy thủ, nhà hàng hải
  4. thủy thủ, lính biển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморехо́дморехо́ды
Sinh cáchморехо́даморехо́дов
Tặng cáchморехо́думорехо́дам
Đối cáchморехо́даморехо́дов
Công cụ cáchморехо́домморехо́дами
Giới cáchморехо́деморехо́дах