морско́й морской

tính từ

Nghĩa

  1. biểnживущий, растущий в мореở dưới, mọc dưới
  2. Biển, bể, hải
  3. hàng hải, hải quânсвязанный с мореплаванием или с военным флотомthuộc về

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchморско́йморско́еморска́яморски́е
Sinh cáchморско́гоморско́гоморско́йморски́х
Tặng cáchморско́муморско́муморско́йморски́м
Đối cáchморско́й, морско́гоморско́еморску́юморски́е, морски́х
Công cụ cáchморски́мморски́мморско́й, (морско́ю)морски́ми
Giới cáchморско́мморско́мморско́йморски́х

Ví dụ

  • морская вода
    nước biển
  • морская карта
    bản đồ hàng hải, bản đồ biển
  • морской воздух
    không khí biển

Từ liên quan