паде́ж падеж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cách, thể cách
  2. cách, thể cách, dạng cách
  3. dịch gia súc, dịch trâu bò
  4. dịch lở mồm long móng, dịch trâu bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаде́жпадежи́
Sinh cáchпадежа́падеже́й
Tặng cáchпадежу́падежа́м
Đối cáchпаде́жпадежи́
Công cụ cáchпадежо́мпадежа́ми
Giới cáchпадеже́падежа́х

падёж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cách (ngữ pháp)ngữ pháp
  2. sự chết hàng loạtOf pathogens, cells etc.
  3. tỷ lệ chếtOf living beings, especially animals in large numbers.
  4. dịch chết hàng loạt gia súc
  5. bệnh dịch tả bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпадёжпадежи́
Sinh cáchпадежа́падеже́й
Tặng cáchпадежу́падежа́м
Đối cáchпадёжпадежи́
Công cụ cáchпадежо́мпадежа́ми
Giới cáchпадеже́падежа́х