паде́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cách, thể cách
- cách, thể cách, dạng cách
- dịch gia súc, dịch trâu bò
- dịch lở mồm long móng, dịch trâu bò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паде́ж | падежи́ |
| Sinh cách | падежа́ | падеже́й |
| Tặng cách | падежу́ | падежа́м |
| Đối cách | паде́ж | падежи́ |
| Công cụ cách | падежо́м | падежа́ми |
| Giới cách | падеже́ | падежа́х |