помножа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể помно́житьnhân
Nghĩa
- Nhân
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | помножа́ю |
| ты | помножа́ешь |
| он / она / оно | помножа́ет |
| мы | помножа́ем |
| вы | помножа́ете |
| они | помножа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | помножа́л |
| Giống cái | помножа́ла |
| Giống trung | помножа́ло |
| Số nhiều | помножа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | помножа́й |
| Số nhiều | помножа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | помножающий | помножавший |
| Bị động | помножаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | помножая | помножав, помножавши |
Ví dụ
- помножать четыре на пятьnhân bốn với năm