умножа́ть умножать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhânВ на Вмат.
  2. tăng lên, tăng thêm, tăngВувеличивать

Chia động từ

Hiện tại
яумножа́ю
тыумножа́ешь
он / она / оноумножа́ет
мыумножа́ем
выумножа́ете
ониумножа́ют
Quá khứ
Giống đựcумножа́л
Giống cáiумножа́ла
Giống trungумножа́ло
Số nhiềuумножа́ли
Mệnh lệnh
Số ítумножа́й
Số nhiềuумножа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngумножа́ющийумножа́вший
Bị độngумножа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từумножа́яумножав, умножавши

Ví dụ

  • умножать два на три
    nhân hai với ba