мно́гие многие

tính từ

Nghĩa

  1. nhiều

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмно́гиймно́гоемно́гаямно́гие
Sinh cáchмно́гогомно́гогомно́гоймно́гих
Tặng cáchмно́гомумно́гомумно́гоймно́гим
Đối cáchмно́гиймно́гоемно́гуюмно́гие, мно́гих
Công cụ cáchмно́гиммно́гиммно́гоймно́гими
Giới cáchмно́гоммно́гоммно́гоймно́гих

Từ liên quan