ба́ртер
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- mậu dịch đổi hàng
- sự đổi chác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́ртер | — |
| Sinh cách | ба́ртера | — |
| Tặng cách | ба́ртеру | — |
| Đối cách | ба́ртер | — |
| Công cụ cách | ба́ртером | — |
| Giới cách | ба́ртере | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́ртер | — |
| Sinh cách | ба́ртера | — |
| Tặng cách | ба́ртеру | — |
| Đối cách | ба́ртер | — |
| Công cụ cách | ба́ртером | — |
| Giới cách | ба́ртере | — |