сме́нный сменный

tính từ

Nghĩa

  1. Phiên, ca, kíp
  2. thay được, thay thế đượcпериодически сменяемыйcó thể

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсме́нныйсме́нноесме́ннаясме́нные
Sinh cáchсме́нногосме́нногосме́ннойсме́нных
Tặng cáchсме́нномусме́нномусме́ннойсме́нным
Đối cáchсме́нный, сме́нногосме́нноесме́ннуюсме́нные, сме́нных
Công cụ cáchсме́ннымсме́ннымсме́нной, сме́нноюсме́нными
Giới cáchсме́нномсме́нномсме́ннойсме́нных
Dạng ngắnсме́ненсме́нносме́ннасме́нны

Ví dụ

  • сменный мастер
    đốc công ca, trưởng ca, trưởng kíp
  • сменное задание
    nhiệm vụ của ca (kíp)
  • сменная бригада
    đội thay ca, đội đổi kíp