сме́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự thay đổiизменение, замена
- sự thay thế, sự thay đổi
- sự thay thếизменение, замена
- ca làm việcвремя сменной работы, группа работающих
- ca, đợt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сме́на | сме́ны |
| Sinh cách | сме́ны | сме́н |
| Tặng cách | сме́не | сме́нам |
| Đối cách | сме́ну | сме́ны |
| Công cụ cách | сме́ной, сме́ною | сме́нами |
| Giới cách | сме́не | сме́нах |
Từ liên quan
меня́тьсяđổi, thay đổi, thay nhau, thế nhau; đổi, thay đổi, đổi thay, biến đổi cải biếnсмени́тьthay; thay thếсменя́тьсяthay thế nhau; được thay thế, được thayсменя́тьthay thế, thay; thay thế, thay chân, kế chân, kế nhiệm, thay phiên, luân phiên, luân chuyểnсме́нныйPhiên, ca, kíp; thay được, thay thế đượcбессме́нныйKhông thay thế, không thay đổi, thường xuyên, thường trựcпосме́нныйTheo kíp, theo ca
