сме́на смена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thay đổiизменение, замена
  2. sự thay thế, sự thay đổi
  3. sự thay thếизменение, замена
  4. ca làm việcвремя сменной работы, группа работающих
  5. ca, đợt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсме́насме́ны
Sinh cáchсме́нысме́н
Tặng cáchсме́несме́нам
Đối cáchсме́нусме́ны
Công cụ cáchсме́ной, сме́ноюсме́нами
Giới cáchсме́несме́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa