желторо́тик желторотик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim non, gà con
  2. kẻ mới vào nghề, người mới học việc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелторо́тикжелторо́тики
Sinh cáchжелторо́тикажелторо́тиков
Tặng cáchжелторо́тикужелторо́тикам
Đối cáchжелторо́тикажелторо́тиков
Công cụ cáchжелторо́тикомжелторо́тиками
Giới cáchжелторо́тикежелторо́тиках