паца́н пацан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thằng bé
  2. cậu bé, chàng trai
  3. thằng nhóc
  4. chàng trai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаца́нпацаны́
Sinh cáchпацана́пацано́в
Tặng cáchпацану́пацана́м
Đối cáchпацана́пацано́в
Công cụ cáchпацано́мпацана́ми
Giới cáchпацане́пацана́х

Từ liên quan