молокосо́с
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ miệng còn hoi sữa
- đồ chưa ráo máu đầu, đồ mới nứt mắt, đồ chưa giập bụng cứtбран.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молокосо́с | молокосо́сы |
| Sinh cách | молокосо́са | молокосо́сов |
| Tặng cách | молокосо́су | молокосо́сам |
| Đối cách | молокосо́са | молокосо́сов |
| Công cụ cách | молокосо́сом | молокосо́сами |
| Giới cách | молокосо́се | молокосо́сах |