молокосо́с молокосос

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ miệng còn hoi sữa
  2. đồ chưa ráo máu đầu, đồ mới nứt mắt, đồ chưa giập bụng cứtбран.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолокосо́смолокосо́сы
Sinh cáchмолокосо́самолокосо́сов
Tặng cáchмолокосо́сумолокосо́сам
Đối cáchмолокосо́самолокосо́сов
Công cụ cáchмолокосо́соммолокосо́сами
Giới cáchмолокосо́семолокосо́сах