юне́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thằng nhócподросток
- thằng thanh niênюноша
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юне́ц | юнцы́ |
| Sinh cách | юнца́ | юнцо́в |
| Tặng cách | юнцу́ | юнца́м |
| Đối cách | юнца́ | юнцо́в |
| Công cụ cách | юнцо́м | юнца́ми |
| Giới cách | юнце́ | юнца́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юне́ц | юнцы́ |
| Sinh cách | юнца́ | юнцо́в |
| Tặng cách | юнцу́ | юнца́м |
| Đối cách | юнца́ | юнцо́в |
| Công cụ cách | юнцо́м | юнца́ми |
| Giới cách | юнце́ | юнца́х |