щено́к щенок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chó conдетёныш животного
  2. cúnдетёныш животного
  3. cún conдетёныш животного
  4. Cún, chó con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщено́кщенки́
Sinh cáchщенка́щенко́в
Tặng cáchщенку́щенка́м
Đối cáchщенка́щенко́в
Công cụ cáchщенко́мщенка́ми
Giới cáchщенке́щенка́х