лу́чший лучший

tính từ

Nghĩa

  1. tốt hơnсравнит. ст. прил. хорошийkhá, hay, giỏi
  2. tốt nhất, ưu túпревосх. ст. прил. хорошийkhá, hay, giỏi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлу́чшийлу́чшеелу́чшаялу́чшие
Sinh cáchлу́чшеголу́чшеголу́чшейлу́чших
Tặng cáchлу́чшемулу́чшемулу́чшейлу́чшим
Đối cáchлу́чший, лу́чшеголу́чшеелу́чшуюлу́чшие, лу́чших
Công cụ cáchлу́чшимлу́чшимлу́чшей, (лу́чшею)лу́чшими
Giới cáchлу́чшемлу́чшемлу́чшейлу́чших

Ví dụ

  • лучшие студенты
    những sinh viên ưu tú (giỏi nhất)
  • лучшийего сорта
    loại tốt nhất, thượng hảo hạng
  • лучшийее
    cái tốt hơn

Từ liên quan

Bắt nguồn từ

хоро́ший хороший

tính từ

Nghĩa

  1. tốtположительный, годный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхоро́шийхоро́шеехоро́шаяхоро́шие
Sinh cáchхоро́шегохоро́шегохоро́шейхоро́ших
Tặng cáchхоро́шемухоро́шемухоро́шейхоро́шим
Đối cáchхоро́ший, хоро́шегохоро́шеехоро́шуюхоро́шие, хоро́ших
Công cụ cáchхоро́шимхоро́шимхоро́шей, хоро́шеюхоро́шими
Giới cáchхоро́шемхоро́шемхоро́шейхоро́ших
Dạng ngắnхоро́шхорошо́хороша́хороши́
So sánh hơn лу́чше
So sánh nhất лу́чший, наилу́чший

Từ liên quan

Từ phái sinh