похороше́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trở nên xinh đẹp hơn, đẹp lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | похороше́ю |
| ты | похороше́ешь |
| он / она / оно | похороше́ет |
| мы | похороше́ем |
| вы | похороше́ете |
| они | похороше́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | похороше́л |
| Giống cái | похороше́ла |
| Giống trung | похороше́ло |
| Số nhiều | похороше́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | похороше́й |
| Số nhiều | похороше́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | похороше́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | похороше́в, похорошевши |