ловела́с ловелас

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tay chơi, bợm tình, kẻ chinh phục phụ nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchловела́словела́сы
Sinh cáchловела́саловела́сов
Tặng cáchловела́суловела́сам
Đối cáchловела́саловела́сов
Công cụ cáchловела́сомловела́сами
Giới cáchловела́селовела́сах

Từ đồng nghĩa