ба́бник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ chơi gái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́бник | ба́бники |
| Sinh cách | ба́бника | ба́бников |
| Tặng cách | ба́бнику | ба́бникам |
| Đối cách | ба́бника | ба́бников |
| Công cụ cách | ба́бником | ба́бниками |
| Giới cách | ба́бнике | ба́бниках |