сердцее́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ đốn tim, tay sát gái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сердцее́д | сердцее́ды |
| Sinh cách | сердцее́да | сердцее́дов |
| Tặng cách | сердцее́ду | сердцее́дам |
| Đối cách | сердцее́да | сердцее́дов |
| Công cụ cách | сердцее́дом | сердцее́дами |
| Giới cách | сердцее́де | сердцее́дах |