сердцее́д сердцеед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ đốn tim, tay sát gái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсердцее́дсердцее́ды
Sinh cáchсердцее́дасердцее́дов
Tặng cáchсердцее́дусердцее́дам
Đối cáchсердцее́дасердцее́дов
Công cụ cáchсердцее́домсердцее́дами
Giới cáchсердцее́десердцее́дах