вы́сыпаться высыпаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi vãi, đổ ra

Chia động từ

Hiện tại
явы́сыплюсь
тывы́сыплешься
он / она / оновы́сыплется
мывы́сыплемся
вывы́сыплетесь
онивы́сыплются
Quá khứ
Giống đựcвы́сыпался
Giống cáiвы́сыпалась
Giống trungвы́сыпалось
Số nhiềuвы́сыпались
Mệnh lệnh
Số ítвы́сыпься
Số nhiềuвы́сыпьтесь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

высыпа́ться высыпаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngủ đủ giấc

Chia động từ

Hiện tại
явысыпа́юсь
тывысыпа́ешься
он / она / оновысыпа́ется
мывысыпа́емся
вывысыпа́етесь
онивысыпа́ются
Quá khứ
Giống đựcвысыпа́лся
Giống cáiвысыпа́лась
Giống trungвысыпа́лось
Số nhiềuвысыпа́лись
Mệnh lệnh
Số ítвысыпа́йся
Số nhiềuвысыпа́йтесь