вы́сыпаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́спатьсяngủ đủ; ngủ đẫy giấc
Nghĩa
- rơi vãi, đổ ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вы́сыплюсь |
| ты | вы́сыплешься |
| он / она / оно | вы́сыплется |
| мы | вы́сыплемся |
| вы | вы́сыплетесь |
| они | вы́сыплются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́сыпался |
| Giống cái | вы́сыпалась |
| Giống trung | вы́сыпалось |
| Số nhiều | вы́сыпались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́сыпься |
| Số nhiều | вы́сыпьтесь |