распу́тник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ hoang dâm, kẻ phá hoại đạo đức, người buông thả, kẻ dâm đãng
- kẻ phóng đãng, người tự do tình dục, kẻ buông thả, nhà hoang dâm
- kẻ hoang phí, người sa đọa, kẻ buông thả, kẻ dâm đãng
- kẻ hoang phí, người phóng đãng, kẻ buông thả, kẻ sa đọa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | распу́тник | распу́тники |
| Sinh cách | распу́тника | распу́тников |
| Tặng cách | распу́тнику | распу́тникам |
| Đối cách | распу́тника | распу́тников |
| Công cụ cách | распу́тником | распу́тниками |
| Giới cách | распу́тнике | распу́тниках |