распу́тник распутник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ hoang dâm, kẻ phá hoại đạo đức, người buông thả, kẻ dâm đãng
  2. kẻ phóng đãng, người tự do tình dục, kẻ buông thả, nhà hoang dâm
  3. kẻ hoang phí, người sa đọa, kẻ buông thả, kẻ dâm đãng
  4. kẻ hoang phí, người phóng đãng, kẻ buông thả, kẻ sa đọa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспу́тникраспу́тники
Sinh cáchраспу́тникараспу́тников
Tặng cáchраспу́тникураспу́тникам
Đối cáchраспу́тникараспу́тников
Công cụ cáchраспу́тникомраспу́тниками
Giới cáchраспу́тникераспу́тниках