волоки́та
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự trì hoãn, sự chậm chạp
- thủ tục rườm rà, giấy tờ rườm rà
- thủ tục rườm rà, sự trì hoãn, tay săn gái
- sự qua lại, sự vòng vo
- tay chơi, đấng mày râu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волоки́та | волоки́ты |
| Sinh cách | волоки́ты | волоки́т |
| Tặng cách | волоки́те | волоки́там |
| Đối cách | волоки́ту | волоки́ты |
| Công cụ cách | волоки́той, волоки́тою | волоки́тами |
| Giới cách | волоки́те | волоки́тах |