волоки́та волокита

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự trì hoãn, sự chậm chạp
  2. thủ tục rườm rà, giấy tờ rườm rà
  3. thủ tục rườm rà, sự trì hoãn, tay săn gái
  4. sự qua lại, sự vòng vo
  5. tay chơi, đấng mày râu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволоки́таволоки́ты
Sinh cáchволоки́тыволоки́т
Tặng cáchволоки́теволоки́там
Đối cáchволоки́туволоки́ты
Công cụ cáchволоки́той, волоки́тоюволоки́тами
Giới cáchволоки́теволоки́тах